Acres và feet vuông đều phổ biến trong bất động sản và đo lường đất đai ở Mỹ. Đây là công thức chuyển đổi chính xác, bảng tham khảo và bối cảnh thực tế.

Công thức chuyển đổi

Feet vuông = Acres × 43.560
Acres = Feet vuông ÷ 43.560

Một acre = 43.560 feet vuông chính xác. Đây là định nghĩa pháp lý tiêu chuẩn của Mỹ.

Bảng tham khảo từ acres sang feet vuông

Acres Feet vuông Yard vuông Mét vuông
0,1 4.356 484 404,7
0,25 10.890 1.210 1.011,7
0,5 21.780 2.420 2.023,4
1 43.560 4.840 4.046,9
2 87.120 9.680 8.093,7
5 217.800 24.200 20.234,3
10 435.600 48.400 40.468,6
25 1.089.000 121.000 101.171,4
50 2.178.000 242.000 202.342,8
100 4.356.000 484.000 404.685,6

Chuyển đổi feet vuông trở lại thành acres

Feet vuông Acres
5.000 0,115
10.000 0,230
15.000 0,344
21.780 0,500 (½ acre)
30.000 0,689
43.560 1,000
65.340 1,500

Quy mô trực quan của một acre

Một acre khó hình dung. Một số so sánh hữu ích:

  • Sân bóng đá Mỹ: Một sân bóng đá Mỹ (bao gồm các khu vực cuối sân) khoảng 1,32 acres. Chỉ tính khu vực thi đấu (100 × 53,3 yards) = 0,91 acres
  • Khu phố: Rất khác nhau, nhưng một khu phố điển hình ở các thành phố Mỹ khoảng 2–5 acres
  • Acre hình vuông: Nếu bạn bố trí 1 acre thành hình vuông, mỗi cạnh sẽ dài 208,7 feet (63,6 mét)
  • Chỗ đỗ xe: Khoảng 150–180 chỗ đỗ xe tiêu chuẩn nằm trong 1 acre

Các quy đổi acres khác

Đơn vị Giá trị
1 acre tính bằng feet vuông 43.560 ft²
1 acre tính bằng yard vuông 4.840 yd²
1 acre tính bằng mét vuông 4.046,86 m²
1 acre tính bằng hectare 0,4047 ha
1 hectare tính bằng acres 2,471 acres
1 dặm vuông tính bằng acres 640 acres

Hectare vs. acres

Phần lớn thế giới sử dụng hectare (ha) để đo lường đất đai. Mỹ chủ yếu sử dụng acres.

Acres = Hectares × 2,471
Hectares = Acres × 0,4047
Hectares Acres
0,5 1,24
1 2,47
5 12,36
10 24,71
100 247,1

Bối cảnh bất động sản

Kích thước lô đất:

  • Lô đất đô thị: 0,1–0,25 acres (4.356–10.890 ft²)
  • Lô đất ngoại ô: 0,25–0,5 acres (10.890–21.780 ft²)
  • Lô đất nhà ở nông thôn: 1–5 acres
  • Trang trại nhỏ: 5–50 acres
  • Trang trại đang hoạt động: 100–1.000+ acres

Bối cảnh giá mỗi acre (đất nông nghiệp trung vị của Mỹ 2024): khoảng 4.080 USD/acre trên toàn quốc, nhưng dao động từ dưới 1.000 USD/acre ở các khu vực hẻo lánh đến 50.000+/acre ở các vùng nông nghiệp hàng đầu.

Mô tả pháp lý và khảo sát

Trong các chứng thư đất đai của Mỹ, diện tích acres thường được mô tả bằng Hệ thống Khảo sát Đất công cộng (PLSS):

  • 1 phần = 640 acres = 1 dặm vuông
  • ½ phần = 320 acres
  • ¼ phần = 160 acres (một "phần tư")
  • 40 acres = ⅛ phần (40 acres lịch sử)

Sử dụng máy tính diện tích của chúng tôi để tính kích thước diện tích, sau đó chia cho 43.560 để chuyển đổi sang acres.