Bar và PSI (pound trên inch vuông) đều là đơn vị áp suất. Bar thường được sử dụng ở châu Âu và trong các bối cảnh kỹ thuật/kỹ thuật, trong khi PSI được sử dụng rộng rãi ở Mỹ cho áp suất lốp xe, máy rửa áp suất và hệ thống khí nén.

Hệ số chuyển đổi là 1 bar = 14,5038 PSI.

Công thức chuyển đổi

PSI = Bar × 14,5038

Theo chiều ngược lại:

Bar = PSI ÷ 14,5038

Ví dụ từng bước

Lốp xe của bạn cần áp suất 2,3 bar. Đó là bao nhiêu PSI?

  • 2,3 × 14,5038 = 33,36 PSI (khoảng 33 PSI)

Bảng tham chiếu

Bar PSI Ngữ cảnh
1 bar 14,50 PSI Áp suất khí quyển xấp xỉ
2 bar 29,01 PSI Lốp xe đạp đường trường
2,3 bar 33,36 PSI Lốp xe hơi (điển hình)
2,5 bar 36,26 PSI Lốp SUV
6 bar 87,02 PSI Lốp xe đạp leo núi
10 bar 145,04 PSI Cung cấp khí nén công nghiệp

Bối cảnh áp suất khí quyển

Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển là 1,01325 bar hay 14,696 PSI. Máy đo khí áp thời tiết thường hiển thị áp suất bằng bar hoặc millibar (mbar), trong khi thiết bị lặn SCUBA sử dụng bar để chỉ áp suất bình chứa (bình đầy thường là 200–300 bar).

Sử dụng máy tính bar sang PSI của chúng tôi để chuyển đổi áp suất chính xác.