Calo (cal) và kilojoule (kJ) đều đo năng lượng. Trong dinh dưỡng, thứ chúng ta gọi là "calo" thực ra là kilocalo (kcal) về mặt kỹ thuật — năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 kg nước lên 1°C. Nhãn thực phẩm ở Úc, New Zealand và châu Âu thường sử dụng kilojoule, trong khi Mỹ sử dụng kilocalo (Calo viết hoa).
Hệ số chuyển đổi là 1 kcal (Calo thực phẩm) = 4,184 kJ.
Công thức chuyển đổi
Kilojoule = Calo (kcal) × 4,184
Theo chiều ngược lại:
Calo = Kilojoule ÷ 4,184
Ví dụ từng bước
Một bữa ăn nhẹ có 250 Calo (kcal). Đó là bao nhiêu kilojoule?
- 250 × 4,184 = 1.046 kJ
Bảng tham chiếu
| Calo (kcal) | Kilojoule (kJ) |
|---|---|
| 100 kcal | 418 kJ |
| 200 kcal | 837 kJ |
| 500 kcal | 2.092 kJ |
| 1.000 kcal | 4.184 kJ |
| 2.000 kcal | 8.368 kJ |
| 2.500 kcal | 10.460 kJ |
Nhu cầu năng lượng hàng ngày
Người lớn trung bình cần khoảng 2.000–2.500 kcal (8.368–10.460 kJ) mỗi ngày tùy theo tuổi, giới tính và mức độ hoạt động. Nhãn thực phẩm Úc và New Zealand sử dụng kJ, với lượng tiêu thụ hàng ngày được khuyến nghị thường được liệt kê là 8.700 kJ (2.080 kcal).
Sử dụng máy tính calo sang kilojoule của chúng tôi để chuyển đổi bất kỳ giá trị năng lượng nào ngay lập tức.