Fahrenheit và Celsius là hai thang đo nhiệt độ phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày. Hoa Kỳ sử dụng Fahrenheit cho thời tiết, nấu ăn và nhiệt độ cơ thể, trong khi phần còn lại của thế giới chủ yếu sử dụng Celsius.
Công thức chuyển đổi
°C = (°F − 32) × 5/9
Hoặc tương đương:
°C = (°F − 32) ÷ 1,8
Ví dụ từng bước
Chuyển đổi 98,6°F (nhiệt độ cơ thể bình thường) sang Celsius:
- Trừ 32: 98,6 − 32 = 66,6
- Nhân với 5/9: 66,6 × 5 ÷ 9 = 37,0°C
Các giá trị Fahrenheit sang Celsius thông dụng
| Fahrenheit | Celsius | Context |
|---|---|---|
| 32°F | 0°C | Water freezes |
| 68°F | 20°C | Room temperature |
| 98.6°F | 37°C | Body temperature |
| 212°F | 100°C | Water boils |
| 350°F | 177°C | Baking oven |
| 425°F | 218°C | High-heat oven |
Mẹo tính nhẩm nhanh
Để ước tính sơ bộ:
- Trừ 30 khỏi giá trị Fahrenheit
- Chia cho 2
Ví dụ: 86°F → (86 − 30) ÷ 2 = 28°C (thực tế: 30°C).