Đi bộ là một trong những hình thức tập thể dục dễ tiếp cận nhất, và biết được bạn đốt cháy bao nhiêu calo có thể giúp bạn lên kế hoạch mức độ hoạt động và cân bằng năng lượng. Các yếu tố chính là trọng lượng cơ thể và quãng đường đi bộ—không chỉ là thời gian hay số bước chân.
Công thức MET
Tương đương chuyển hóa của Nhiệm vụ (MET) là tỷ lệ giữa tốc độ trao đổi chất khi tập thể dục và tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi. Đi bộ với tốc độ khác nhau có giá trị MET khác nhau.
Calo đốt cháy = MET × Cân nặng (kg) × Thời gian (giờ)
Giá trị MET cho các tốc độ đi bộ
| Tốc độ | Giá trị MET |
|---|---|
| 2,0 mph (dạo bộ) | 2,8 |
| 2,5 mph (chậm) | 3,0 |
| 3,0 mph (vừa phải) | 3,5 |
| 3,5 mph (nhanh) | 4,3 |
| 4,0 mph (rất nhanh) | 5,0 |
| 4,5 mph (cực nhanh) | 6,3 |
| Lên dốc (3,5 mph) | 5,3–8,0 |
Ví dụ từng bước
Một người nặng 70 kg đi bộ nhanh (3,5 mph) trong 45 phút (0,75 giờ):
Calo = 4,3 × 70 × 0,75 = 226 calo
Ước tính dựa trên khoảng cách
Quy tắc ngón tay cái đơn giản hơn:
Calo mỗi dặm ≈ 0,57 × Cân nặng (lbs)
Với người nặng 154 lbs (70 kg): 0,57 × 154 = 88 calo mỗi dặm
Đi bộ 5 dặm: 88 × 5 = 440 calo
Bước chân đến khoảng cách
Người bình thường đi khoảng 2.000 bước mỗi dặm, nhưng điều này thay đổi theo chiều cao và độ dài bước chân. Người cao có thể đi được một dặm trong 1.800 bước; người thấp hơn có thể cần 2.400 bước.
10.000 bước ≈ 4–5 dặm ≈ 350–500 calo đốt cháy (với người nặng 150 lbs)
Sử dụng máy tính calo đốt cháy của chúng tôi cho bất kỳ hoạt động và trọng lượng cơ thể nào.