Board foot là đơn vị tiêu chuẩn để đo lường và định giá thể tích gỗ. Khác với feet vuông, board feet tính đến độ dày — một tấm ván dày 1 inch chiếm thể tích gấp đôi tấm ván dày ½ inch có cùng kích thước.
Công Thức
Board Feet = (Độ dày tính bằng inch × Chiều rộng tính bằng inch × Chiều dài tính bằng feet) / 12
Hoặc tương đương:
Board Feet = (Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài tính bằng inch) / 144
Ví Dụ Từng Bước
Ví dụ 1: Một tấm ván 1×6×8 (danh nghĩa 1 inch × 6 inch × 8 feet) Board feet = (1 × 6 × 8) / 12 = 48 / 12 = 4 board feet
Ví dụ 2: Một tấm ván 2×10×12 Board feet = (2 × 10 × 12) / 12 = 240 / 12 = 20 board feet
Kích Thước Danh Nghĩa so với Kích Thước Thực Tế của Gỗ
Một tấm "2×4" thực ra không phải là 2 inch × 4 inch. Kích thước danh nghĩa đề cập đến kích thước cắt thô trước khi sấy và bào.
| Danh nghĩa | Kích thước thực tế |
|---|---|
| 1×4 | 0,75 × 3,5 inch |
| 1×6 | 0,75 × 5,5 inch |
| 2×4 | 1,5 × 3,5 inch |
| 2×6 | 1,5 × 5,5 inch |
| 4×4 | 3,5 × 3,5 inch |
Định giá theo board feet sử dụng kích thước danh nghĩa ngay cả khi kích thước thực tế nhỏ hơn — đây là thực hành tiêu chuẩn của ngành.
Tính Tổng Board Feet cho Một Dự Án
Cho một sàn gỗ dùng hai mươi tấm ván 2×6×16: Board feet mỗi tấm = (2 × 6 × 16) / 12 = 16 b.f. Tổng = 20 × 16 = 320 board feet
Thêm 10–15% cho phế liệu: 320 × 1,12 = 359 b.f. → đặt mua 360 board feet
Sử dụng máy tính board feet của chúng tôi cho bất kỳ kích thước hoặc số lượng gỗ nào.