Dặm mỗi giờ (mph) là đơn vị tốc độ tiêu chuẩn ở Mỹ, trong khi mét mỗi giây (m/s) là đơn vị SI dùng trong vật lý, kỹ thuật và hầu hết các ngữ cảnh khoa học. Hệ số chuyển đổi là 1 mph = 0,44704 m/s.
Công Thức Chuyển Đổi
m/s = mph × 0,44704
Theo chiều ngược lại:
mph = m/s ÷ 0,44704
Ví Dụ Từng Bước
Xe ô tô di chuyển ở tốc độ 60 mph. Đó là bao nhiêu m/s?
- 60 × 0,44704 = 26,82 m/s
Bảng Tham Khảo
| MPH | m/s | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| 1 mph | 0,447 m/s | Đi bộ chậm |
| 5 mph | 2,235 m/s | Đi bộ nhanh |
| 30 mph | 13,41 m/s | Đường phố |
| 60 mph | 26,82 m/s | Đường cao tốc |
| 100 mph | 44,70 m/s | Autobahn |
Ứng Dụng trong Vật Lý
Trong các phương trình vật lý, tốc độ hầu như luôn được biểu thị bằng m/s. Ví dụ, động năng KE = ½mv², trong đó v phải tính bằng m/s để kết quả tính ra jun.
Tốc độ âm thanh ở mực nước biển khoảng 343 m/s, hay khoảng 767 mph — hữu ích để tính số Mach.
Dùng máy tính mph-m/s của chúng tôi cho bất kỳ chuyển đổi tốc độ nào.