Pound (lb) và kilogram (kg) là hai đơn vị đo trọng lượng cơ thể phổ biến nhất trên thế giới. Người Mỹ thường dùng pound trong khi phần lớn thế giới dùng kilogram, nên phép chuyển đổi này liên tục xuất hiện trong du lịch, y tế, thể hình và vận chuyển quốc tế.
Phép chuyển đổi chính xác là 1 pound = 0,453592 kilogram. Bạn cũng có thể nhớ phương pháp tắt gần đúng: chia cho 2,2 để chuyển từ pound sang kilogram.
Công thức chuyển đổi
Kilogram = Pound × 0,453592
Hoặc dùng cách tắt:
Kilogram ≈ Pound ÷ 2,2
Ví dụ từng bước
Bạn nặng 165 lb và cần điền vào biểu mẫu y tế yêu cầu cân nặng tính bằng kg.
- Dùng công thức: 165 × 0,453592
- Kết quả: 74,84 kg
Dùng cách tắt: 165 ÷ 2,2 = 75 kg (gần đúng, nhưng 74,84 chính xác hơn).
Bảng tham khảo pound sang kilogram
| Pound | Kilogram |
|---|---|
| 100 lb | 45,36 kg |
| 120 lb | 54,43 kg |
| 140 lb | 63,50 kg |
| 150 lb | 68,04 kg |
| 160 lb | 72,57 kg |
| 175 lb | 79,38 kg |
| 200 lb | 90,72 kg |
Bối cảnh y tế và thể hình
Liều lượng thuốc thường được tính bằng mg/kg trọng lượng cơ thể, làm cho các phép chuyển đổi chính xác từ pound sang kilogram trở nên quan trọng trong y tế. Nếu bác sĩ kê đơn 10 mg/kg và bạn nặng 180 lb (81,65 kg), liều lượng của bạn sẽ là 816,5 mg.
Trong thể hình, nhiều chuẩn mực tập luyện sức mạnh trên toàn cầu được biểu thị bằng kilogram. Các hạng cân trong cử tạ Olympic cũng được định nghĩa bằng kg.
Hãy dùng máy tính pound sang kg của chúng tôi để chuyển đổi ngay lập tức và chính xác.