Cups and fluid ounces are the most common volume units in US recipes. 1 US cup = 8 US fluid ounces = 236.6 mL.

The Formula

fl oz = cups × 8
cups = fl oz ÷ 8

Cups to Fluid Ounces Quick Reference

Cốc Ounce lỏng mL
⅛ cup 1 fl oz 29.6 mL
¼ cup 2 fl oz 59.1 mL
⅓ cup 2.67 fl oz 78.9 mL
½ cup 4 fl oz 118.3 mL
⅔ cup 5.33 fl oz 157.7 mL
¾ cup 6 fl oz 177.4 mL
1 cup 8 fl oz 236.6 mL
1½ cups 12 fl oz 354.9 mL
2 cups 16 fl oz 473.2 mL
4 cups 32 fl oz 946.4 mL

Cốc sang gam: phụ thuộc vào nguyên liệu

Ounce lỏng và ounce cân nặng không giống nhau. Chú ý sự khác biệt giữa đo thể tích và đo trọng lượng.

Bột mì (đa dụng)

Cốc Gram Ounce cân nặng
¼ cup 31 g 1.1 oz
½ cup 63 g 2.2 oz
1 cup 125 g 4.4 oz

Đường tinh luyện

Cốc Gram Ounce cân nặng
¼ cup 50 g 1.8 oz
½ cup 100 g 3.5 oz
1 cup 200 g 7.1 oz

Cốc Gram Ounce cân nặng
¼ cup 57 g 2 oz
½ cup 113 g 4 oz
1 cup 227 g 8 oz

Điều Chỉnh Công Thức

Lượng mới = Lượng gốc × (Khẩu phần cần ÷ Khẩu phần gốc)

Ví dụ: công thức 12 bánh, muốn 30 chiếc → hệ số = 2,5; 2 cốc bột → 5 cốc

Đo Lường Chính Xác

Bột: Dùng thìa đổ bột vào cốc và gạt bằng. Không xúc thẳng từ túi.

Chất lỏng: Dùng cốc đo có vòi đặt trên mặt phẳng. Đọc ở mức ngang mắt.

Bơ: 1 stick = ½ cup = 8 tbsp = 113 g.

Dùng công cụ chuyển đổi đơn vị để chuyển đổi nhanh giữa cốc, ounce lỏng, ml và gam.